Aucune donnée
Notification
Aucune notification
略奪行為 (りゃくだつこうい) — hành vi cướp bóc
略奪行為
hành vi cướp bóc
為 「ため」「す」「い」
bởi vì; mục đích là; vì; cho; vị
行為 こうい
hành vi; hành động
行為者 こういしゃ
người làm, người thực hiện
戦争行為 せんそうこうい
hành vi chiến tranh.
経済行為 けいざいこうい
hoạt động kinh tế