Aucune donnée
Notification
Aucune notification
疾っくに (とっくに) — thời gian dài trước đây
疾っくに
thời gian dài trước đây
にやっ にやっ
cười nhếch mép; cười toe toét
近くに ちかくに
ở gần
につく
trở nên, trở thành, vừa, hợp, thích hợp, xứng, xảy đến
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản
くせに くせに
dù; mặc dầu; lại còn; ngay cả