Aucune donnée
Notification
Aucune notification
瘋癲 (ふうてん) — Sự điên.
瘋癲
Sự điên.
癲癇 てんかん
cơn động kinh
癲癇持ち てんかんもち
động kinh
ジャクソン癲癇 ジャクソンてんかん
động kinh jackson
外傷性癲癇 がいしょうせいてんかん
bệnh động kinh vết thương
光過敏性癲癇 ひかりかびんせいてんかん
động kinh do nhạy cảm với ánh sáng (photosensitive epilepsy)