Aucune donnée
Notification
Aucune notification
癇癖 (かんぺき) — tính hay cáu, tính nóng
癇癖
tính hay cáu, tính nóng
癖 「くせ」「ぐせ」
thói quen, tật; khuynh hướng
癖に くせに
mặc dù, thế mà
癖のある くせのある
để (thì) ưa
その癖 そのくせ
tật xấu đó, thói quen (xấu) đó
癖になる くせになる
để trở thành là một thói quen