Aucune donnée
Notification
Aucune notification
皺 (しわ しぼ) — nếp nhăn
皺
nếp nhăn
皺だらけ しわだらけ
nhăn nhúm
皺ばむ しわばむ
nhăn nheo
皺とり形成術 しわとりけーせーじゅつ
phẫu thuật chỉnh hình xóa nếp nhăn
皺を伸ばす しわをのばす
Làn thẳng nếp nhăn, là quần áo
皺が寄る しわがよる
bị nhàu, bị nhăn