Aucune donnée
Notification
Aucune notification
盆 (ぼん) — mâm; khay.
盆
mâm
盆休み ぼんやすみ
kì nghỉ Bon
盆画 ぼんが
phong cảnh khay
盆祭り ぼんまつり
liên hoan bon
盆の縁 ぼんのふち
cái gờ (vành) của cái khay
盆梅 ぼんばい
plum bonsai