目上 (めうえ) — cấp trên; bề trên.
目上
め う え
め う え
JLPTN2
Cấp trên; bề trên.
目上
の
人
のすることについて
話
す
時
、
尊敬語
を
使
います
。
Khi nói về hành động của cấp trên, bạn sử dụng ngôn ngữ tôn trọng.
Recherche d'image

目上 (めうえ) — cấp trên; bề trên.
