目当て (めあて) — mục tiêu; mục đích
目当て
め あ て
Mục tiêu; mục đích
Tầm mắt
Vật dẫn đường chỉ lối; người dẫn đường chỉ lối
彼
は
星
を
目当
てとした
進
んだ
Anh ta tiến lên chỉ với sự dẫn đường của các ngôi sao .
Recherche d'image

目当て (めあて) — mục tiêu; mục đích
