Aucune donnée
Notification
Aucune notification
目撃者 (もくげきしゃ) — nhân chứng.
目撃者
nhân chứng.
目撃者による もくげきしゃによる
Theo nhân chứng; theo lời khai của nhân chứng
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
攻撃 こうげき
sự công kích; sự tấn công; sự chỉ trích
攻撃的 こうげきてき
tấn công, công kích