目移り (めうつり) — Bị thu hút, bị lôi cuốn, bị mê hoặc ( vào cái mình nhìn thấy)
目移り
め う つ り
Bị thu hút, bị lôi cuốn, bị mê hoặc ( vào cái mình nhìn thấy)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 目移り
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 目移りする/めうつりする |
| Passé (た) | 目移りした |
| Négation (未然) | 目移りしない |
| Poli (丁寧) | 目移りします |
| te (て) | 目移りして |
| Capacité (可能) | 目移りできる |
| Passif (受身) | 目移りされる |
| Commandement (使役) | 目移りさせる |
| Commande passive (使役受身) | 目移りさせられる |
| Conditions (条件) | 目移りすれば |
| Commandement (命令) | 目移りしろ |
| Volonté (意向) | 目移りしよう |
| Interdiction (禁止) | 目移りするな |
