Aucune donnée
Notification
Aucune notification
直し物 (なおしもの) — Vật cần sửa chữa.
直し物
Vật cần sửa chữa.
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
直接 ちょくせつ
trực tiếp
直後 ちょくご
đi theo ngay sau
直し 「なおし」「なほし」
Sự sửa chữa
物指し ものさし
cái thước đo; đo