直る (なおる) — được sửa; được chữa
直る
な お る
Được sửa; được chữa
修理工場
へ
行
ったらうちの
車
もう
直
っていた
。
Khi tôi đến xưởng sửa xe thì chiếc xe của tôi đã được sửa.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 直る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 直る/なおる |
| Passé (た) | 直った |
| Négation (未然) | 直らない |
| Poli (丁寧) | 直ります |
| te (て) | 直って |
| Capacité (可能) | 直れる |
| Passif (受身) | 直られる |
| Commandement (使役) | 直らせる |
| Commande passive (使役受身) | 直らせられる |
| Conditions (条件) | 直れば |
| Commandement (命令) | 直れ |
| Volonté (意向) | 直ろう |
| Interdiction (禁止) | 直るな |
