相乗 (そうじょう) — sự nhân, tính nhân
相乗
そ う じょ う
Sự nhân, tính nhân
Hiện tượng hiệp trợ; hiệp lực, hiện tượng điều phối; đồng vận
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 相乗
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 相乗する/そうじょうする |
| Passé (た) | 相乗した |
| Négation (未然) | 相乗しない |
| Poli (丁寧) | 相乗します |
| te (て) | 相乗して |
| Capacité (可能) | 相乗できる |
| Passif (受身) | 相乗される |
| Commandement (使役) | 相乗させる |
| Commande passive (使役受身) | 相乗させられる |
| Conditions (条件) | 相乗すれば |
| Commandement (命令) | 相乗しろ |
| Volonté (意向) | 相乗しよう |
| Interdiction (禁止) | 相乗するな |
