Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お互い おたがい
của nhau; lẫn nhau; với nhau
相互 そうご
lẫn nhau, qua lại; từ hai phía
相互関係 そうごかんけい
mối quan hệ (tình cảm, bà con...) qua lại
競争 「きょうそう」「競争」「競走」「強壮」「狂騒」「競漕」「共創」「凶相」「狂想」「教相」「狂草」「兇相」「狂躁」
sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
相互会社 そうごがいしゃ
mutual company