Aucune donnée
Notification
Aucune notification
看客 (かんかく かんきゃく) — khán giả; quan khách; thính giả
看客
khán giả
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)
花客 「かかく」「かきゃく」
khách đi ngắm hoa đào, nhóm người đi ngắm hoa đào; khách hàng