Aucune donnée
Notification
Aucune notification
真空 (しんくう) — chân không
真空
chân không
真空帯 しんくうたい
lỗ hổng không khí loãng
真空発生器 しんくうはっせいき
máy tạo chân không
真空掃除機 しんくうそうじき
máy hút bụi
真空計 しんくうけい
đồng hồ đo áp chân không
真空機器 しんくうきき
thiết bị hút chân không