Aucune donnée
Notification
Aucune notification
眼球 (がんきゅう) — nhãn cầu.
眼球
nhãn cầu.
眼球運動 がんきゅううんどう
chuyển động mắt
眼球銀行 がんきゅうぎんこう
nhìn ngân hàng
眼球運動障害 がんきゅううんどうしょうがい
rối loạn vận động nhãn cầu
眼球舐め がんきゅうなめ
hành vi liếm nhãn cầu; hành động liếm con ngươi
眼球運動測定 がんきゅううんどうそくてい
đo chuyển động nhãn cầu