Aucune donnée
Notification
Aucune notification
短 (たん みじか) — ngắn
短
ngắn
短い みじかい
cụt
短い時間 みじかいじかん
chốc.
短くする みじかくする
cắt cụt
短期 たんき
đoản kỳ; thời gian ngắn
短日 たんじつ
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần