Aucune donnée
Notification
Aucune notification
石英 (せきえい) — thạch anh.
石英
thạch anh.
石英ガラス せきえいガラス
silica nung chảy; thạch anh nóng chảy; thủy tinh thạch anh; thủy tinh silica
石英製品 せきえいせいひん
sản phẩm thạch anh
石英粗面岩 「せきえいそめんがん」「せきえいそめんいわ」
liparite (một loại đá magma phun trào có thành phần axit)
石英ろ紙 せきえいろかみ
giấy lọc sợi thạch anh
酒石英 「しゅせきえい」「さけせきえい」
kem tẩy cao răng