Aucune donnée
Notification
Aucune notification
碌でなし (ろくでなし) — vô dụng,xin (đi rong)
碌でなし
vô dụng,xin (đi rong)
ないで ないで
mà không làm...
なのです なのです
chắc chắn là...; chính là...
しないのではないか しないのではないか
chẳng phải là sẽ không làm... sao?; có lẽ là không
何でも なんでも
cái gì cũng
何でもない なんでもない
dễ; chuyện vụn vặt; vô hại