確証 (かくしょう) — chứng cứ xác thực; bằng chứng xác thực
確証
か く しょ う
Chứng cứ xác thực; bằng chứng xác thực
今
はまだ
確証
がないので
言
えません
。
Hiện tại tôi chưa thể nói vì vẫn chưa có bằng chứng xác thực.
Recherche d'image
確証 (かくしょう) — chứng cứ xác thực; bằng chứng xác thực