礎 (いしずえ) — đá lót nền; nền; nền tảng
礎
い し ず え
い し ず え
い し ず え
Đá lót nền; nền; nền tảng
引
き
続
き
〜
における
平和
と
安定
の
礎
である
Tiếp tục là nền tảng cho sự hòa bình và ổn định ở ~
Recherche d'image

礎 (いしずえ) — đá lót nền; nền; nền tảng
