祭日 (さいじつ) — ngày lễ; ngày hội; ngày nghỉ.
祭日
さ い じ つ
JLPTN2
Ngày lễ; ngày hội; ngày nghỉ.
祭日
が
日曜
に
ダブ
ると
月曜
が
休
みになる
。
Khi một ngày lễ rơi vào Chủ nhật, chúng tôi có thêm một ngày nghỉ vào thứ Hai.
Recherche d'image

祭日 (さいじつ) — ngày lễ; ngày hội; ngày nghỉ.
