禁煙 (きんえん) — cấm hỏa
禁煙
き ん え ん
JLPTN3
Cấm hỏa
Cấm hút thuốc
禁煙席
を
頼
んだのですが
。
Tôi đã yêu cầu một chỗ ngồi trong khu vực cấm hút thuốc.
Cấm hút thuốc!
Bỏ thuốc, cai thuốc
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 禁煙
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 禁煙する/きんえんする |
| Passé (た) | 禁煙した |
| Négation (未然) | 禁煙しない |
| Poli (丁寧) | 禁煙します |
| te (て) | 禁煙して |
| Capacité (可能) | 禁煙できる |
| Passif (受身) | 禁煙される |
| Commandement (使役) | 禁煙させる |
| Commande passive (使役受身) | 禁煙させられる |
| Conditions (条件) | 禁煙すれば |
| Commandement (命令) | 禁煙しろ |
| Volonté (意向) | 禁煙しよう |
| Interdiction (禁止) | 禁煙するな |
