Aucune donnée
Notification
Aucune notification
科する (かする) — đánh (thuế...); bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng
科する
đánh (thuế...)
化する 「かする」「けする」
thay đổi; chuyển đổi; biến đổi; biến hoá; tiến hoá
科学 かがく
khoa học
科 「か」「とが」「しな」「こなし」
khoa; khóa
上科 じょうか
một trong những đơn vị phân tích sinh học
科名 かめい
họ