科学技術 (かがくぎじゅつ) — kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn
科学技術
か が く ぎ じゅ つ
Kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn
科学技術
の
革新
Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật .
Recherche d'image

科学技術 (かがくぎじゅつ) — kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn
