Aucune donnée
Notification
Aucune notification
稀薄 (きはく) — mỏng ra (e.g. không khí); nghiêng; rarified; loãng; thưa thớt; yếu; làm loãng
稀薄
mỏng ra (e.g. không khí)
薄い うすい
lạt
薄い色 うすいいろ
màu nhạt.
稀 「まれ」「き」「き-」
hiếm có; ít có
稀人 まれびと
người hiếm có
薄い板 うすいいた
tấm (tờ,lá); làm mỏng đĩa