Aucune donnée
Notification
Aucune notification
税金申告 (ぜいきんしんこく) — Khai thuế
税金申告
Khai thuế
報告 ほうこく
báo cáo
広告 こうこく
quảng cáo
税 ぜい
thuế.
申請 しんせい
sự thỉnh cầu; sự yêu cầu; thỉnh cầu; yêucầu.
告白 こくはく
Thổ lộ, tỏ tình, thừa nhận, thú nhận