稼ぎ手 (かせぎて) — người kiếm tiền; người làm việc chăm chỉ; trụ cột chính
稼ぎ手
か せ ぎ て
か せ ぎ て
Người kiếm tiền; người làm việc chăm chỉ; trụ cột chính
家
の
稼
ぎ
手
Người kiếm tiền trong gia đình
Recherche d'image

稼ぎ手 (かせぎて) — người kiếm tiền; người làm việc chăm chỉ; trụ cột chính
