稼業 (かぎょう) — việc buôn bán; việc kinh doanh; việc thương mại; sự nghiệp
稼業
か ぎょ う
Việc buôn bán; việc kinh doanh; việc thương mại; sự nghiệp
歌
い
手稼業
には
、
職人
と
似
たところがある
Trong cuộc đời sự nghiệp của ca sĩ, có những điểm tương tự của một người lao động bình thường
Recherche d'image

