突き出る (つきでる) — Lòi ra, nhô ra (Phần một phần di chuyển về phía trước hoặc ra ngoài)
突き出る
つ き で る
Lòi ra, nhô ra (Phần một phần di chuyển về phía trước hoặc ra ngoài)
Đâm qua và vượt ra ngoài
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 突き出る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 突き出る/つきでる |
| Passé (た) | 突き出た |
| Négation (未然) | 突き出ない |
| Poli (丁寧) | 突き出ます |
| te (て) | 突き出て |
| Capacité (可能) | 突き出られる |
| Passif (受身) | 突き出られる |
| Commandement (使役) | 突き出させる |
| Commande passive (使役受身) | 突き出させられる |
| Conditions (条件) | 突き出れば |
| Commandement (命令) | 突き出ろ |
| Volonté (意向) | 突き出よう |
| Interdiction (禁止) | 突き出るな |
