突き刺さる (つきささる) — Đâm vào, chọc thủng, chích, xuyên qua (cái gì)
突き刺さる
つ き さ さ る
Đâm vào, chọc thủng, chích, xuyên qua (cái gì)
Chọc thủng, xông qua, xuyên qua
Xuyên qua (cái gì) (ánh sáng, âm thanh..)
Recherche d'image

突き刺さる (つきささる) — Đâm vào, chọc thủng, chích, xuyên qua (cái gì)
