突き止める (つきとめる) — làm cho chắc chắn; định vị; điều tra rõ ràng; xác nhận
突き止める
つ き と め る
Làm cho chắc chắn; định vị; điều tra rõ ràng; xác nhận
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 突き止める
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 突き止める/つきとめる |
| Passé (た) | 突き止めた |
| Négation (未然) | 突き止めない |
| Poli (丁寧) | 突き止めます |
| te (て) | 突き止めて |
| Capacité (可能) | 突き止められる |
| Passif (受身) | 突き止められる |
| Commandement (使役) | 突き止めさせる |
| Commande passive (使役受身) | 突き止めさせられる |
| Conditions (条件) | 突き止めれば |
| Commandement (命令) | 突き止めろ |
| Volonté (意向) | 突き止めよう |
| Interdiction (禁止) | 突き止めるな |
