Aucune donnée
Notification
Aucune notification
突堤 (とってい) — Đê tránh sóng; đê chắn sóng
突堤
Đê tránh sóng
突然 とつぜん
bạo
突然目 とつぜんめ
sự đột ngột
突然死 とつぜんし
cái chết đột tử
突破 とっぱ
đột phá
衝突 しょうとつ
sự xung khắc; sự xung đột; cuộc chạm trán; sự va chạm.