Aucune donnée
Notification
Aucune notification
突張り (つっぱり) — chống đỡ; đi khệnh khạng; sự hỗ trợ; quán rượu; đẩy
突張り
chống đỡ
強突張り ごうつくばり
tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố, tính ngoan cường, cố chấp
業突張り ごうつくばり
người tham lam, tham vọng
頑張り がんばり
tính ngoan cường; sự chịu đựng
頑張りや がんばりや
luôn cố gắng hết mình
頑張り屋 がんばりや
Một người chiến đấu trong hoàn cảnh khó khăn