Aucune donnée
Notification
Aucune notification
立ち回り (たちまわり) — chạy vạy khắp nơi, xoay xở cho bằng được; đấu tranh; xô đẩy nhau
立ち回り
chạy vạy khắp nơi, xoay xở cho bằng được
立ち回り先 たちまわりさき
Nơi những người đi chơi dừng lại
大立ち回り おおたちまわり
một cảnh đánh nhau hoặc xô đẩy nhau (kịch); cảnh đánh võ đánh gục rồi kéo ra ngoài (kịch)
立ち 「たち」「だち」「たち-」
đứng
人立ち ひとだち
tụ tập (của) những người
月立ち つきたち
ngày đầu tiên của tháng