立ち戻る (たちもどる) — Thoái bộ, thoái lui
立ち戻る
た ち も ど る
た ち も ど る
Thoái bộ, thoái lui
Đi giật lùi, đi ngược trở lại
(Thiên văn học) chuyển ngược, nghịch hành
Thoái hóa
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 立ち戻る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 立ち戻る/たちもどる |
| Passé (た) | 立ち戻った |
| Négation (未然) | 立ち戻らない |
| Poli (丁寧) | 立ち戻ります |
| te (て) | 立ち戻って |
| Capacité (可能) | 立ち戻れる |
| Passif (受身) | 立ち戻られる |
| Commandement (使役) | 立ち戻らせる |
| Commande passive (使役受身) | 立ち戻らせられる |
| Conditions (条件) | 立ち戻れば |
| Commandement (命令) | 立ち戻れ |
| Volonté (意向) | 立ち戻ろう |
| Interdiction (禁止) | 立ち戻るな |
