立ち直る (たちなおる) — khôi phục lại; lấy lại chỗ đứng (trên thị trường)
立ち直る
た ち な お る
た ち な お る
Khôi phục lại; lấy lại chỗ đứng (trên thị trường)
〜
から
立
ち
直
る
Lấy lại chỗ đứng từ sau ~
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 立ち直る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 立ち直る/たちなおる |
| Passé (た) | 立ち直った |
| Négation (未然) | 立ち直らない |
| Poli (丁寧) | 立ち直ります |
| te (て) | 立ち直って |
| Capacité (可能) | 立ち直れる |
| Passif (受身) | 立ち直られる |
| Commandement (使役) | 立ち直らせる |
| Commande passive (使役受身) | 立ち直らせられる |
| Conditions (条件) | 立ち直れば |
| Commandement (命令) | 立ち直れ |
| Volonté (意向) | 立ち直ろう |
| Interdiction (禁止) | 立ち直るな |
