立てる (たてる) — dựng
立てる
た て る
JLPTN4
Dựng
壁
にはしごを
立
てる
Dựng cái thang vào tường.
Dựng đứng; đứng
卵
を
立
てる
Dựng đứng quả trứng.
Gây ra
大
きな
音
を
立
てる
Gây ra tiếng ồn lớn.
Lập.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 立てる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 立てる/たてる |
| Passé (た) | 立てた |
| Négation (未然) | 立てない |
| Poli (丁寧) | 立てます |
| te (て) | 立てて |
| Capacité (可能) | 立てられる |
| Passif (受身) | 立てられる |
| Commandement (使役) | 立てさせる |
| Commande passive (使役受身) | 立てさせられる |
| Conditions (条件) | 立てれば |
| Commandement (命令) | 立てろ |
| Volonté (意向) | 立てよう |
| Interdiction (禁止) | 立てるな |
立てる est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 立てる
立つ
đứng
