Aucune donnée
Notification
Aucune notification
竹馬 (たけうま ちくば) — ngựa trúc (đồ chơi); ngựa tre
竹馬
ngựa trúc (đồ chơi)
竹馬の友 「ちくばのとも」「たけうまのとも」
người bạn thời thơ ấu
馬 「うま」「おま」
ngựa
競馬馬 けいばうま
ngựa đua
競馬の馬 けいばのうま
ngựa đua.
竹 「たけ」「ちく」「だけ」
tre