Aucune donnée
Notification
Aucune notification
糖分 (とうぶん) — lượng đường.
糖分
lượng đường.
糖分計 とうぶんけい
máy đo đường
砂糖 さとう
đường; đường ăn
生砂糖 なまざとう
đường thô
砂糖水 さとうみず
bọc đường nước
糖 とう
đường.