納まる (おさまる) — bình tĩnh; bình thường; lưu; ở lại
納まる
お さ ま る
Bình tĩnh; bình thường; lưu; ở lại
社長
に
納
まる
Ở lại cương vị giám đốc
Giải quyết; kết thúc
争
いが
納
まらない
Tranh chấp mãi không kết thúc
Thu; nạp
子
の
紙一枚納
まるように
書
いてください
Hãy viết vào trong một trang này.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 納まる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 納まる/おさまる |
| Passé (た) | 納まった |
| Négation (未然) | 納まらない |
| Poli (丁寧) | 納まります |
| te (て) | 納まって |
| Capacité (可能) | 納まれる |
| Passif (受身) | 納まられる |
| Commandement (使役) | 納まらせる |
| Commande passive (使役受身) | 納まらせられる |
| Conditions (条件) | 納まれば |
| Commandement (命令) | 納まれ |
| Volonté (意向) | 納まろう |
| Interdiction (禁止) | 納まるな |
