Aucune donnée
Notification
Aucune notification
純然たる (じゅんぜんたる) — tuyệt đối; đầy đủ; hoàn toàn; thuần khiết; đích xác
純然たる
tuyệt đối
母なる自然 ははなるしぜん
mẹ thiên nhiên
単純 たんじゅん
đơn giản
単純な たんじゅんな
mộc mạc.
単純性 たんじゅんせい
tính bình dị
純 じゅん
thuần khiết; người vô tội; trong trắng