Aucune donnée
Notification
Aucune notification
純真 (じゅんしん) — sự thuần khiết, sự ngây thơ, sự chân thật, sự chất phát
純真
sự thuần khiết, sự ngây thơ, sự chân thật.
純真な じゅんしんな
hồn nhiên.
純真一途 じゅんしんいちず
trong sáng và chân thành
純真無垢 じゅんしんむく
sự trong sáng, sự thanh khiết; trong sáng, trong trắng
純真可憐 じゅんしんかれん
đáng yêu và thuần khiết
写真 しゃしん
ảnh