Aucune donnée
Notification
Aucune notification
細長い (ほそながい) — thon
細長い
thon
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
詳細 しょうさい
một cách chi tiết; tường tận
長い ながい
bao lâu
長いこと ながいこと
trong một khoảng thời gian dài
気の長い きのながい
kiên nhẫn