Aucune donnée
Notification
Aucune notification
経済援助 (けいざいえんじょ) — viện trợ kinh tế.
経済援助
viện trợ kinh tế.
総合経済援助委員会 そうごうけいざいえんじょいいんかい
hội đồng tương trợ kinh tế.
経済 けいざい
nền kinh tế; kinh tế
経済人 けいざいじん
con người kinh tế
経済的 けいざいてき
thuộc về kinh tế; có tính kinh tế; kinh tế
日本経済 「にほんけいざい」「にっぽんけいざい」
kinh tế Nhật Bản