Aucune donnée
Notification
Aucune notification
経線 (けいせん) — kinh tuyến; kinh độ
経線
kinh tuyến
神経線維 しんけいせんい
sợi thần kinh
コリン作動性神経線維 コリンさどうせいしんけいせんい
sợi dây thần kinh cholinergic
神経線維腫 しんけいせんいしゅ
u sợi thần kinh
神経線維鞘 しんけいせんいしょう
neurilemma
神経線維腫症 しんけいせんいしゅしょう