Aucune donnée
Notification
Aucune notification
結び目 (むすびめ) — thắt nút
結び目
thắt nút
結び目を解く むすびめをほどく
cởi nút thắt; tháo nút thắt; nới lỏng nút thắt
ネクタイの結び目 ねくたいのむすびめ
nút cà vạt.
固い結び目 かたいむすびめ
nút thắt
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt