Aucune donnée
Notification
Aucune notification
絨毛 (じゅうもう) — lông cừu
絨毛
lông cừu
絨毛膜 じゅうもうまく
chorion
絨毛癌 じゅうもうがん
ung thư nguyên bào nuôi
絨毛性 じゅうもうせい
thuộc màng đệm
絨毛運動 じゅーもーうんどー
chuyển động lông nhung
絨毛性疾患 じゅうもうせいしっかん
bệnh lý nguyên bào nuôi