統一 (とういつ) — sự thống nhất
統一
と う い つ
JLPTN2
Sự thống nhất
ヨーガ
は
精神
の
統一
を
目指
す
Mục tiêu của Yoga là sự tập trung tinh thần
Thống nhất.
統一
のある
行動
をとる
Thực hiện những hành động thống nhất
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 統一
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 統一する/とういつする |
| Passé (た) | 統一した |
| Négation (未然) | 統一しない |
| Poli (丁寧) | 統一します |
| te (て) | 統一して |
| Capacité (可能) | 統一できる |
| Passif (受身) | 統一される |
| Commandement (使役) | 統一させる |
| Commande passive (使役受身) | 統一させられる |
| Conditions (条件) | 統一すれば |
| Commandement (命令) | 統一しろ |
| Volonté (意向) | 統一しよう |
| Interdiction (禁止) | 統一するな |
